Cầu loto Quảng Trị, 3 ngày trước 20/09/2020

Đầu 0 06
1 lần
Đầu 1 14
2 lần
15
2 lần
16
1 lần
18
1 lần
19
1 lần
Đầu 2 21
2 lần
23
2 lần
26
2 lần
27
2 lần
29
1 lần
Đầu 3 31
2 lần
34
2 lần
35
1 lần
36
2 lần
Đầu 4 41
1 lần
45
1 lần
Đầu 5 51
1 lần
52
1 lần
56
1 lần
59
1 lần
Đầu 6 60
1 lần
61
3 lần
64
2 lần
66
3 lần
67
2 lần
68
1 lần
Đầu 7 75
1 lần
76
2 lần
Đầu 8 81
1 lần
84
1 lần
85
1 lần
86
1 lần
87
1 lần
88
2 lần
89
2 lần
Đầu 9 93
1 lần
94
2 lần
95
1 lần
98
1 lần
99
1 lần

Cách soi cầu XSQT.

  • Bấm vào số trong danh sách bảng loto(Phía trên) để xem thống kê cụ thể.
  • Cặp số MÀU XANH LÁ CÂY chỉ cặp loto đã về, cặp số MÀU XANH NƯỚC BIỂN chỉ vị trí thống kê.
  • Hệ thống để mặc định biên độ 3 ngày. Bạn có thể chọn biên độ ngày khác, tùy thuộc số ngày bạn muốn xem.
  • Ngoài ra hệ thống có thêm bảng thống kê tần suất loto (Cặp số về nhiều, về ít) của XSQT cho các bạn tham khảo thêm.

Thống kê loto XSQT về nhiều ít trong 30 lần quay

Bộ số về nhiều nhất trong 30 lần quay Bộ số về ít nhất trong 30 lần quay
Bộ số Số lần về Bộ số Số lần về
41 11 lần 98 1 lần
16 10 lần 75 1 lần
74 10 lần 81 1 lần
29 10 lần 31 1 lần
00 8 lần 94 1 lần
85 8 lần 62 2 lần
76 8 lần 51 2 lần
06 8 lần 77 2 lần
07 8 lần 45 2 lần
08 8 lần 79 2 lần

1. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 17-9-2020

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 17-9-2020

G8 84
G7 529
G6 2675 6501 3163
G5 2013
G4 84957 76283 67783 12167
61934 43845 62879
G3 21644 69791
G2 09413
G1 48188
ĐB 659400

2. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 10-9-2020

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 10-9-2020

G8 71
G7 189
G6 4258 9149 6135
G5 0491
G4 95830 03152 72305 09399
76674 04777 16310
G3 43869 82047
G2 65349
G1 20622
ĐB 474538

3. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 3-9-2020

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 3-9-2020

G8 00
G7 119
G6 3572 7418 6076
G5 8665
G4 18976 30966 10100 24150
08674 27619 84451
G3 77114 96953
G2 23163
G1 96172
ĐB 839760

4. Kết quả xổ số Quảng Trị thứ 5 ngày 27-8-2020

XSMT » XSMT thứ 5 » SX QT » XS QT ngày 27-8-2020

G8 68
G7 381
G6 2766 7524 9690
G5 6016
G4 09385 87265 75288 34964
28419 39943 36480
G3 81182 98776
G2 30289
G1 58753
ĐB 913288