XSMN chủ nhật - Kết quả xổ số miền nam chủ nhật hàng tuần

SXMN » XSMN chủ nhật » XS MN Ngày 15-9-2019

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
91
34
22
G7
320
525
712
G6
1033
3000
4450
5444
3077
1578
5635
3242
5111
G5
6066
4441
5901
G4
56451
93715
63247
02571
13553
45429
89298
47559
28850
03700
48165
53922
74160
36732
25733
55481
26699
08830
20934
55020
39290
G3
72214
24676
74540
08721
89106
87315
G2
96966
25701
11025
G1
12272
40132
93874
ĐB
318846
640409
061878
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0 0,1,9 1,6
1 5,4 - 2,1,5
2 0,9 5,2,1 2,0,5
3 3 4,2,2 5,3,0,4
4 7,6 4,1,0 2
5 0,1,3 9,0 -
6 6,6 5,0 -
7 1,6,2 7,8 4,8
8 - - 1
9 1,8 - 9,0

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 8-9-2019

KQXSMN » XSMN chủ nhật » XS MN Ngày 8-9-2019

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
02
32
78
G7
358
856
732
G6
8836
7848
3530
7349
0608
4090
1472
0138
7177
G5
4652
1489
8402
G4
06503
93676
65178
10958
23911
20127
53270
12052
73464
11525
68124
83103
97749
53173
64887
87945
56884
91320
66953
20075
64881
G3
77861
90063
58861
47284
73595
09641
G2
77412
47875
53109
G1
60835
74732
99196
ĐB
897387
863662
784914
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,3 8,3 2,9
1 1,2 - 4
2 7 5,4 0
3 6,0,5 2,2 2,8
4 8 9,9 5,1
5 8,2,8 6,2 3
6 1,3 4,1,2 -
7 6,8,0 3,5 8,2,7,5
8 7 9,4 7,4,1
9 - 0 5,6

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 1-9-2019

Xổ số MN » XSMN chủ nhật » XS MN Ngày 1-9-2019

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
68
10
37
G7
490
652
324
G6
4730
6228
5711
2469
3972
0765
9242
8057
0730
G5
9646
2729
2162
G4
28324
10817
95626
48655
79817
52549
59054
31853
44495
13144
77891
97423
44611
05257
26424
87477
88297
96861
60171
12159
27558
G3
76265
76382
16312
37259
80644
88113
G2
15552
70118
93443
G1
06254
19492
16900
ĐB
666654
511263
946156
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 - - 0
1 1,7,7 0,1,2,8 3
2 8,4,6 9,3 4,4
3 0 - 7,0
4 6,9 4 2,4,3
5 5,4,2,4,4 2,3,7,9 7,9,8,6
6 8,5 9,5,3 2,1
7 - 2 7,1
8 2 - -
9 0 5,1,2 7

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 25-8-2019

Kết quả MN » XSMN chủ nhật » XS MN Ngày 25-8-2019

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
46
57
70
G7
801
006
467
G6
6786
8884
6681
8198
8175
5652
9251
3363
9799
G5
9109
8340
0819
G4
67877
81583
11645
27097
42947
05818
65688
28231
12391
22188
45059
89161
01976
60457
75372
55924
03677
44939
57589
72191
90975
G3
34707
90094
97260
67770
71412
45762
G2
51175
67056
38086
G1
57631
19256
65401
ĐB
036034
267257
009717
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1,9,7 6 1
1 8 - 9,2,7
2 - - 4
3 1,4 1 9
4 6,5,7 0 -
5 - 7,2,9,7,6,6,7 1
6 - 1,0 7,3,2
7 7,5 5,6,0 0,2,7,5
8 6,4,1,3,8 8 9,6
9 7,4 8,1 9,1

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 18-8-2019

KQ xổ số Miền Nam » XSMN chủ nhật » XS MN Ngày 18-8-2019

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
07
88
56
G7
181
364
554
G6
4946
5104
0700
0639
7565
5436
8596
8540
9928
G5
3789
6762
1246
G4
11410
27732
59991
26683
36787
51188
60744
38770
69817
50199
18053
97118
28561
64660
15104
55163
66981
06790
32003
01676
80283
G3
00965
09843
17688
33116
24263
56397
G2
81607
30683
16070
G1
29161
65985
17121
ĐB
948463
808279
175170
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 7,4,0,7 - 4,3
1 0 7,8,6 -
2 - - 8,1
3 2 9,6 -
4 6,4,3 - 0,6
5 - 3 6,4
6 5,1,3 4,5,2,1,0 3,3
7 - 0,9 6,0,0
8 1,9,3,7,8 8,8,3,5 1,3
9 1 9 6,0,7

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 11-8-2019

Xổ số MN » XSMN chủ nhật » XS MN Ngày 11-8-2019

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
75
15
12
G7
356
463
249
G6
9181
0924
6702
9571
3702
2826
7400
9854
4738
G5
1827
7933
1084
G4
13987
90590
97159
47583
58804
32135
03038
52879
95201
48781
46317
50703
35992
26466
80667
21784
78123
26734
64508
06109
21224
G3
16830
81906
03940
89256
08702
96728
G2
54815
06993
50232
G1
62764
93306
10812
ĐB
797559
463789
422802
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,4,6 2,1,3,6 0,8,9,2,2
1 5 5,7 2,2
2 4,7 6 3,4,8
3 5,8,0 3 8,4,2
4 - 0 9
5 6,9,9 6 4
6 4 3,6 7
7 5 1,9 -
8 1,7,3 1,9 4,4
9 0 2,3 -

Kết quả xổ số miền nam chủ nhật ngày 4-8-2019

KQMN » XSMN chủ nhật » XS MN Ngày 4-8-2019

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
54
29
97
G7
951
637
715
G6
2611
5324
5310
2286
3325
4982
0482
0303
3044
G5
1363
7441
1311
G4
25695
06095
30776
27805
80082
13080
55315
45398
33620
99117
18154
52795
47824
63208
15585
71203
68258
79514
68745
78102
41281
G3
35676
01580
03353
35483
91515
40596
G2
12404
50600
49207
G1
17663
23157
85777
ĐB
511058
851685
402537
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5,4 8,0 3,3,2,7
1 1,0,5 7 5,1,4,5
2 4 9,5,0,4 -
3 - 7 7
4 - 1 4,5
5 4,1,8 4,3,7 8
6 3,3 - -
7 6,6 - 7
8 2,0,0 6,2,3,5 2,5,1
9 5,5 8,5 7,6